波带片

bō dài piānba đái phiến

Hán Việt: ba đái phiến · Pinyin: bō dài piān

Tổng quan

thấu kính vùng

Cấu tạo: 波 (ba) + 帶 (đái) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm sóng
  • Google Alex v6 thấu kính vùng
  • Tần suất từ thấu kính vùng

Eng

  • Cihui zone plate
  • Tần suất từ zone plate

Từ liên quan

Gần nghĩa

波带 · 波带扩展