波带扩展 ba đái khoách triển Hán Việt: ba đái khoách triển Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 帶 (đái) + 擴 (khoách) + 展 (triển)Hán Việtba đái khoách triểnTừ loạidanhCấu tạo波 + 帶 + 擴 + 展 · ba + đái + khoách + triển nghĩa thành phần: ba + đái + khoách + triển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mở rộng dải sóngMainlandKaggle Zh-Vi bandspreadEngCihui bandspread Từ liên quan Gần nghĩa扩展内存 · 扩展程序 · 扩展…以上 · 扩展名 · 扩展坞 · 扩展性 · 扩展的 · 波带片