波带 ba đái Hán Việt: ba đái Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 帶 (đái)Hán Việtba đáiTừ loạidanhCấu tạo波 + 帶 · ba + đái nghĩa thành phần: ba + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dải sóngMainlandKaggle Zh-Vi wavestripEngCihui wavestrip Từ liên quan Gần nghĩa波带片 · 带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺