波形

bō xíngba hình

Hán Việt: ba hình · Pinyin: bō xíng

Tổng quan

hình sóng; hình sin

新华 · Tân Hoa Đại lục

像波浪起伏的形狀。如:「他把庭園裡的矮樹叢剪成波形,高低起伏,頗有曲折之美。」

Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng sóng
  • Biên soạn waveform

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像波浪起伏的形狀。如:「他把庭園裡的矮樹叢剪成波形,高低起伏,頗有曲折之美。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waveform

Eng

  • JMdict wavy form
  • JMdict ripply shape
  • JMdict waveform
  • Cihui wave form

Đức

  • Handedict Funktion (S, Phys)

ja

  • JMdict 波形(はけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波形号 · 波形瓦 · 波形的 · 波形卷发 · 波形皱缩 · 形上 · 形似 · 形体