波心 ba tâm Hán Việt: ba tâm Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 心 (tâm)Hán Việtba tâmCấu tạo波 + 心 · ba + tâm nghĩa thành phần: ba + tâm Nghĩa EngCihui 波心 ōxīn n. 1. center of a water-ring 2. center of a trouble/instability/etc.