波推 bō tuī · ba thôi Hán Việt: ba thôi · Pinyin: bō tuī Tổng quan xem 胸推 Cấu tạo: 波 (ba) + 推 (thôi)Pinyinbō tuīHán Việtba thôiCấu tạo波 + 推 · ba + thôi nghĩa thành phần: ba + thôi Nghĩa ViệtCihui xem 胸推EngCC-CEDICT see 胸推[xiong1 tui1]Cihui see 胸推