波數
ba sổ
Hán Việt: ba sổ · Pinyin: bō shù
Tổng quan
số sóng (nghịch đảo của tần số)
Nghĩa
Việt
- Cihui số sóng (nghịch đảo của tần số)
Eng
- CC-CEDICT wave number (reciprocal of frequency)
- Cihui wave number (reciprocal of frequency)
ja
- JMdict wave number|wavenumber