波束

bō shù ba thúc

Hán Việt: ba thúc · Pinyin: bō shù

Tổng quan

chùm tia

Cấu tạo: (ba) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùm tia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有很强的方向性的电磁波。用于雷达和微波通信等。

Eng

  • CC-CEDICT beam
  • Cihui beam

ja

  • JMdict wave packet|wave train