波棱 bō léng · ba lăng Hán Việt: ba lăng · Pinyin: bō léng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 棱 (lăng)Pinyinbō léngHán Việtba lăngCấu tạo波 + 棱 · ba + lăng nghĩa thành phần: ba + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"波棱"。