波槎 bō chá · ba tra Hán Việt: ba tra · Pinyin: bō chá Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 槎 (tra)Pinyinbō cháHán Việtba traCấu tạo波 + 槎 · ba + tra nghĩa thành phần: ba + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"波查"; 辛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"波查"。 2.辛苦。