波池 bō chí · ba trì Hán Việt: ba trì · Pinyin: bō chí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 池 (trì)Pinyinbō chíHán Việtba trìCấu tạo波 + 池 · ba + trì nghĩa thành phần: ba + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池塘。波,通"陂"。Tân Hoa Tự Điển 1.池塘。波,通"陂"。