波波刦刦

bō bō jié jiéba ba kiếp kiếp

Hán Việt: ba ba kiếp kiếp · Pinyin: bō bō jié jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"波波劫劫"。

Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 刦 (kiếp) + 刦 (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"波波劫劫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

波波碌碌 · 波波劫劫 · 波波头 · 波波汲汲 · 波波淥淥 · 波波渌渌 · 波波里庭院