波波汲汲

bō bō jí jíba ba cấp cấp

Hán Việt: ba ba cấp cấp · Pinyin: bō bō jí jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹波波劫劫。

Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 汲 (cấp) + 汲 (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹波波劫劫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汲汲皇皇 · 汲汲忙忙 · 波波碌碌 · 波波劫劫 · 波波头 · 汲汲顾影 · 汲汲营营 · 汲汲孜孜