波波汲汲 bō bō jí jí · ba ba cấp cấp Hán Việt: ba ba cấp cấp · Pinyin: bō bō jí jí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 汲 (cấp) + 汲 (cấp)Pinyinbō bō jí jíHán Việtba ba cấp cấpCấu tạo波 + 波 + 汲 + 汲 · ba + ba + cấp + cấp nghĩa thành phần: ba + ba + cấp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹波波劫劫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹波波劫劫。