波波淥淥 bō bō lù lù · ba ba lục lục Hán Việt: ba ba lục lục · Pinyin: bō bō lù lù Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 淥 (lục) + 淥 (lục)Pinyinbō bō lù lùHán Việtba ba lục lụcCấu tạo波 + 波 + 淥 + 淥 · ba + ba + lục + lục nghĩa thành phần: ba + ba + lục + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"波波碌碌"。