波波渌渌

bō bō lù lùba ba lục lục

Hán Việt: ba ba lục lục · Pinyin: bō bō lù lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"波波碌碌"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奔波勞碌。元.秦𥳑夫《趙禮讓肥》第一折:「似這般淒淒涼涼,波波淥淥,今夜宿誰家!」也作「波波碌碌」。

Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 淥 (lục) + 淥 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"波波碌碌"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

波波碌碌 · 波波劫劫 · 波波头 · 波波刦刦 · 波波汲汲 · 波波淥淥 · 波波里庭院