波波碌碌

bō bō lù lù ba ba lục lục

Hán Việt: ba ba lục lục · Pinyin: bō bō lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (ba) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奔波勞碌。元.馬致遠《薦福碑》第二折:「指望一舉狀元及第,崢嶸發達。誰想今日波波碌碌,受如此般辛勤也。」也作「波波淥淥」、「波波漉漉」、「碌碌波波」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走忙碌的样子。