波潮 bō cháo · ba triều Hán Việt: ba triều · Pinyin: bō cháo Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 潮 (triều)Pinyinbō cháoHán Việtba triềuCấu tạo波 + 潮 · ba + triều nghĩa thành phần: ba + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浪潮。Tân Hoa Tự Điển 1.浪潮。