波特兰开拓者

bō tè lán kāi tuò zhěba đặc lan khai thác giả

Hán Việt: ba đặc lan khai thác giả · Pinyin: bō tè lán kāi tuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 開 (khai) + 拓 (thác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Portland Trail Blazers

Đức

  • Handedict Portland Trail Blazers (nordamerikanische Basketball-Mannschaft) (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特淋毒素 · 波特贝勒菇 · 波特兰开拓者队 · 波特兰水泥 · 波特貝勒菇