波特貝勒菇 bō tè bèi lè gū · ba đặc bối lặc cô Hán Việt: ba đặc bối lặc cô · Pinyin: bō tè bèi lè gū Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 貝 (bối) + 勒 (lặc) + 菇 (cô)Pinyinbō tè bèi lè gūHán Việtba đặc bối lặc côCấu tạo波 + 特 + 貝 + 勒 + 菇 · ba + đặc + bối + lặc + cô nghĩa thành phần: ba + đặc + bối + lặc + cô Nghĩa EngCC-CEDICT portobello mushroomCihui portobello mushroom