波特貝勒菇

bō tè bèi lè gūba đặc bối lặc cô

Hán Việt: ba đặc bối lặc cô · Pinyin: bō tè bèi lè gū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【波特貝勒菇・波特贝勒菇】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "portobello mushroom"]]]}]

Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 貝 (bối) + 勒 (lặc) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm portobello

Eng

  • Cihui portobello mushroom

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特淋毒素 · 波特蘭市 · 波特蘭水泥 · 波特蘭開拓者 · 波特兰阶 · 波特戈斯 · 波特蘭開拓者隊