波特淋毒素 ba đặc lâm độc tố Hán Việt: ba đặc lâm độc tố Tổng quan bôtulin (chất gây ngộ độc thịt) Cấu tạo: 波 (ba) + 特 (đặc) + 淋 (lâm) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtba đặc lâm độc tốTừ loạidanhCấu tạo波 + 特 + 淋 + 毒 + 素 · ba + đặc + lâm + độc + tố nghĩa thành phần: ba + đặc + lâm + độc + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 botulinMainlandKaggle Zh-Vi botulin Từ liên quan Gần nghĩa波特贝勒菇 · 波特兰市 · 毒素传染病 · 波特兰水泥 · 波特貝勒菇 · 毒素性病 · 毒素治疗 · 波特兰开拓者