波狀
ba trạng
Hán Việt: ba trạng · Pinyin: bō zhuàng
Tổng quan
hình dạng sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui hình dạng sóng
Eng
- CC-CEDICT wave-shaped
- Cihui wave-shaped
ja
- JMdict wavelike|in waves|undulation
Hán Việt: ba trạng · Pinyin: bō zhuàng
hình dạng sóng