波畫 bō huà · ba họa Hán Việt: ba họa · Pinyin: bō huà Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 畫 (họa)Pinyinbō huàHán Việtba họaCấu tạo波 + 畫 · ba + họa nghĩa thành phần: ba + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指书法中捺的折波和横笔。亦泛指笔画。Tân Hoa Tự Điển 1.指书法中捺的折波和横笔。亦泛指笔画。