波蕩
ba đãng
Hán Việt: ba đãng · Pinyin: bō dàng
Tổng quan
dâng trào | rung động
Nghĩa
Việt
- Cihui dâng trào | rung động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動蕩、不安。《文選.張衡.西京賦》:「河渭為之波盪,吳嶽為之陁堵。」也作「波蕩」。
Eng
- Cihui heave; surge
Hán Việt: ba đãng · Pinyin: bō dàng
dâng trào | rung động