波矢 bō shǐ · ba thỉ Hán Việt: ba thỉ · Pinyin: bō shǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 矢 (thỉ)Pinyinbō shǐHán Việtba thỉCấu tạo波 + 矢 · ba + thỉ nghĩa thành phần: ba + thỉ