波磔
ba trách
Hán Việt: ba trách · Pinyin: bō zhé
Tổng quan
phẩy mác (chỉ nét phẩy, mác trong thư pháp chữ Hán)
指汉字书法的撇捺。
書法的撇、捺。也泛指書法的筆畫。《兒女英雄傳》第二九回:「一面想,一面看那匾上的字,只見那縱橫波磔,一筆筆寫的儼如鐵畫銀鉤。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 名
- Tần suất từ 名 phẩy mác (chỉ nét phẩy, mác trong thư pháp chữ Hán); phẩy mác
- Biên soạn 波磔 bōzhé n. <calligraphy> a long downward stroke to the left or right
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書法的撇、捺。也泛指書法的筆畫。《兒女英雄傳》第二九回:「一面想,一面看那匾上的字,只見那縱橫波磔,一筆筆寫的儼如鐵畫銀鉤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指汉字书法的撇捺。
Eng
- JMdict (of clerical script) horizontal lines ending in a noticeable triangular tail
- Cihui 波磔 bōzhé n. <calligraphy> a long downward stroke to the left or right
- Tần suất từ 波磔 bōzhé n. <calligraphy> a long downward stroke to the left or right
ja
- JMdict 波磔(はたく)