波神 ba thần Hán Việt: ba thần Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 神 (thần)Hán Việtba thầnCấu tạo波 + 神 · ba + thần nghĩa thành phần: ba + thần Nghĩa EngCihui 波神 ōshén n. nymph; river deity