波競 bō jìng · ba cạnh Hán Việt: ba cạnh · Pinyin: bō jìng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 競 (cạnh)Pinyinbō jìngHán Việtba cạnhCấu tạo波 + 競 · ba + cạnh nghĩa thành phần: ba + cạnh