波粃 bō bǐ · ba chủy Hán Việt: ba chủy · Pinyin: bō bǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 粃 (chủy)Pinyinbō bǐHán Việtba chủyCấu tạo波 + 粃 · ba + chủy nghĩa thành phần: ba + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹篱围成的池塘。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹篱围成的池塘。