波粼

bō lín

Pinyin: bō lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明净的水波。亦用以形容波状物。

Cấu tạo: 波 (ba) + 粼

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明净的水波。亦用以形容波状物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑