波級 bō jí · ba cấp Hán Việt: ba cấp · Pinyin: bō jí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 級 (cấp)Pinyinbō jíHán Việtba cấpCấu tạo波 + 級 · ba + cấp nghĩa thành phần: ba + cấp