波羅

bō luó ba la

Hán Việt: ba la · Pinyin: bō luó

Tổng quan

Polo (mẫu xe của Volkswagen) | họ Polo

Cấu tạo: (ba) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Polo (mẫu xe của Volkswagen) | họ Polo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳳梨科「鳳梨」的別名。參見「鳳梨」條。

Eng

  • CC-CEDICT Polo (car made by Volkswagen)|surname Polo
  • Cihui Polo (car made by Volkswagen); surname Polo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凤梨 · 菠萝