波腳 bō jiǎo · ba cước Hán Việt: ba cước · Pinyin: bō jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 腳 (cước)Pinyinbō jiǎoHán Việtba cướcCấu tạo波 + 腳 · ba + cước nghĩa thành phần: ba + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书法用语。右下捺笔。脚,指笔形中的捺,俗称捺脚。代指书法的笔画。Tân Hoa Tự Điển 1.书法用语。右下捺笔。脚,指笔形中的捺,俗称捺脚。代指书法的笔画。