波腹 ba phúc Hán Việt: ba phúc Tổng quan (Tech) bụng sóng Cấu tạo: 波 (ba) + 腹 (phúc)Hán Việtba phúcCấu tạo波 + 腹 · ba + phúc nghĩa thành phần: ba + phúc Nghĩa ViệtCihui (Tech) bụng sóngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在駐波中,介質位移變化最大的位置,稱為「波腹」。相鄰兩波腹之間的距離為半波長。