波色 ba sắc Hán Việt: ba sắc Tổng quan màu nước; màu sóng nước。水波的顏色。 Cấu tạo: 波 (ba) + 色 (sắc)Hán Việtba sắcCấu tạo波 + 色 · ba + sắc nghĩa thành phần: ba + sắc Nghĩa ViệtCihui màu nước; màu sóng nước。水波的顏色。