波詭 bō guǐ · ba quỷ Hán Việt: ba quỷ · Pinyin: bō guǐ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 詭 (quỷ)Pinyinbō guǐHán Việtba quỷCấu tạo波 + 詭 · ba + quỷ nghĩa thành phần: ba + quỷ