波譜

bō pǔ ba phổ

Hán Việt: ba phổ · Pinyin: bō pǔ

Tổng quan

phổ, quang phổ, phổ sóng sóng đồ; sóng phổ (biểu đồ ghi lại kích thước sóng theo thứ tự)。按照波長的長短依次排列而成的表。

Cấu tạo: (ba) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ, quang phổ, phổ sóng sóng đồ; sóng phổ (biểu đồ ghi lại kích thước sóng theo thứ tự)。按照波長的長短依次排列而成的表。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照波长的长短依次排列而成的表。

Eng

  • CC-CEDICT spectrum
  • Cihui spectrum