波蹅 bō chǎ Pinyin: bō chǎ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 蹅Pinyinbō chǎCấu tạo波 + 蹅 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 危害、苦難和折磨。元.湯式〈山坡羊.羈懷縈掛〉曲:「路波蹅,事交雜,秋光何處堪消暇,昨夜夢魂歸到家。」也作「波喳」、「波查」。MainlandTân Hoa Tự Điển 坎坷不平貌; 犹厮缠。Tân Hoa Tự Điển 1.坎坷不平貌。 2.犹厮缠。