波迸

bō bèng ba bính

Hán Việt: ba bính · Pinyin: bō bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃跑。《資治通鑑.卷一二七.宋紀九.文帝元嘉三十年》:「緘質,國戚勛臣,方翼贊京輦,而子弟波迸,良可怪歎!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走;奔逃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔走;奔逃。