波速

bō sù ba tốc

Hán Việt: ba tốc · Pinyin: bō sù

Tổng quan

vận tốc sóng

Cấu tạo: (ba) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận tốc sóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 波形前進的速度,也就是波的擾動或能量傳遞的速度。

Eng

  • CC-CEDICT wave velocity
  • Cihui wave velocity