波邊飾 ba biên sức Hán Việt: ba biên sức Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 邊 (biên) + 飾 (sức)Hán Việtba biên sứcCấu tạo波 + 邊 + 飾 · ba + biên + sức nghĩa thành phần: ba + biên + sức Nghĩa EngCihui nebule