波阿次 bō ā cì · ba a thứ Hán Việt: ba a thứ · Pinyin: bō ā cì Tổng quan Boaz (tên) Cấu tạo: 波 (ba) + 阿 (a) + 次 (thứ)Pinyinbō ā cìHán Việtba a thứCấu tạo波 + 阿 + 次 · ba + a + thứ nghĩa thành phần: ba + a + thứ Nghĩa ViệtCihui Boaz (tên)EngCC-CEDICT Boaz (name)Cihui Boaz (name)