波霎

bō shà ba siếp

Hán Việt: ba siếp · Pinyin: bō shà

Tổng quan

(thiên văn) sao xung

Cấu tạo: (ba) + (siếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) sao xung

Eng

  • CC-CEDICT (astronomy) pulsar
  • Cihui (astronomy) pulsar