波霎 bō shà·ba siếp Hán Việt: ba siếp · Pinyin: bō shà Tổng quan (thiên văn) sao xung Cấu tạo: 波 (ba) + 霎 (siếp)Pinyinbō shàHán Việtba siếpTừ loạidanhCấu tạo波 + 霎 · ba + siếp nghĩa thành phần: ba + siếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sao xungBiên soạn pulsarsEngCihui (astronomy) pulsar Từ liên quan Gần nghĩa波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑