波靈 bō líng · ba linh Hán Việt: ba linh · Pinyin: bō líng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 靈 (linh)Pinyinbō língHán Việtba linhCấu tạo波 + 靈 · ba + linh nghĩa thành phần: ba + linh