波音

bō yīn ba âm

Hán Việt: ba âm · Pinyin: bō yīn

Tổng quan

Boeing (công ty hàng không vũ trụ) | rung ngắn (âm nhạc)

Cấu tạo: (ba) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Boeing (công ty hàng không vũ trụ) | rung ngắn (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國波音公司(The Boeing Company)的簡稱。波音公司由W.E波音創建於西元一九一六年。一九五四到一九五五年生產美國第一架噴氣式客機,是有名的飛機製造公司。

Eng

  • CC-CEDICT Boeing (aerospace company)
  • CC-CEDICT mordent (music)
  • Cihui Boeing (aerospace company)

ja

  • JMdict the sound of waves