波音波音 bō yīn bō yīn · ba âm ba âm Hán Việt: ba âm ba âm · Pinyin: bō yīn bō yīn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 音 (âm) + 波 (ba) + 音 (âm)Pinyinbō yīn bō yīnHán Việtba âm ba âmCấu tạo波 + 音 + 波 + 音 · ba + âm + ba + âm nghĩa thành phần: ba + âm + ba + âm