波駭 bō hài · ba hãi Hán Việt: ba hãi · Pinyin: bō hài Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 駭 (hãi)Pinyinbō hàiHán Việtba hãiCấu tạo波 + 駭 · ba + hãi nghĩa thành phần: ba + hãi