波駭

bō hài ba hãi

Hán Việt: ba hãi · Pinyin: bō hài

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以物击水,一波动,众波随而扰动。比喻受到惊扰震动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以物击水,一波动,众波随而扰动。比喻受到惊扰震动。