波高 bō gāo · ba cao Hán Việt: ba cao · Pinyin: bō gāo Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 高 (cao)Pinyinbō gāoHán Việtba caoCấu tạo波 + 高 · ba + cao nghĩa thành phần: ba + cao Nghĩa jaJMdict wave height