波麗露 bō lì lù · ba lệ lộ Hán Việt: ba lệ lộ · Pinyin: bō lì lù Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 麗 (lệ) + 露 (lộ)Pinyinbō lì lùHán Việtba lệ lộCấu tạo波 + 麗 + 露 · ba + lệ + lộ nghĩa thành phần: ba + lệ + lộ