波黎 bō lí · ba lê Hán Việt: ba lê · Pinyin: bō lí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 黎 (lê)Pinyinbō líHán Việtba lêCấu tạo波 + 黎 · ba + lê nghĩa thành phần: ba + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玻璃。Tân Hoa Tự Điển 1.即玻璃。