泣別 qì bié · khấp biệt Hán Việt: khấp biệt · Pinyin: qì bié Tổng quan Cấu tạo: 泣 (khấp) + 別 (biệt)Pinyinqì biéHán Việtkhấp biệtCấu tạo泣 + 別 · khấp + biệt nghĩa thành phần: khấp + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泪告别。Tân Hoa Tự Điển 1.流泪告别。EngCihui 泣別 ìbié v. bid farewell in tears